2G Network GSM 900 / 1800 / 1900
3G Network UMTS 2100
Announced 2006, February
Tình trạng ngừng
Kích thước Kích thước 106 x 54 x 15 mm
Trọng lượng 112 g
Màn hình TFT điện trở màn hình cảm ứng, 256K màu
Kích thước 240 x 320 pixels, 2.6 inch, 39 x 53 mm
- Nhận dạng chữ viết tay
- Wallpapers, screensavers
Sound Alert loại Rung; Miễn phí Đa âm, MP3, AAC nhạc chuông, nhà soạn nhạc
Có speakerphone
Bộ nhớ danh bạ không giới hạn các mục và các lĩnh vực, Photocall
Đã gọi không giới hạn
Nội bộ 4 GB
Khe cắm thẻ nhớ Không có
Dữ liệu GPRS Class 10 (4 +1 / 3 +2 slots), 32 - 48 kbps
HSCSD Không
EDGE W958c chỉ
3G Có, 384 kbps
WLAN Không
Bluetooth Có, v2.0 với A2DP
Hồng ngoại: Có
USB Có, v2.0
Camera Không
Tính năng hệ điều hành Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
CPU 32-bit, Philips Nexperia PNX4008 208 MHz processor
Tin nhắn SMS, MMS, Email
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML (Opera 8,0), RSS reader
Radio stereo FM radio với RDS
Trò chơi Có thể tải thêm
Mystic màu tím
Không có GPS
Java Có, MIDP 2.0
- MP3/AAC/MP4 chơi
- T9
- Picture editor
- Organizer
- Voice memo
Pin chuẩn, Li-Ion 900 mAh (BST-33)
Chờ Lên đến 340 h
Thời gian đàm thoại lên đến 7giờ 30 phút