|
Tổng quan |
Băng tần |
Trial-band (GSM 900/1800/1900) |
|
Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
|
|
Màu sắc |
Bạc |
|
|
Kích cỡ |
Kích thước |
115 x 58 x 26 mm |
|
Trọng lượng |
155 gam |
|
|
Hiển thị |
Loại màn hình |
TFT, 262.144 màu |
|
Kích thước |
320 x 208 pixels |
|
|
- Màn hình cảm ứng TFT, 262.000 màu (208 x 320 pixels) |
||
|
Nhạc chuông |
Loại |
24 âm sắc, MP3, AMR, MIDI, WAV |
|
Tải nhạc |
Có thể |
|
|
Rung |
Có |
|
|
- Nhạc chuông 24 âm sắc |
||
|
Bộ nhớ |
Danh bạ |
Nhiều, chia sẻ |
|
Bộ nhớ trong |
64 MB |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
StickDuoPro |
|
|
- Bộ nhớ trong 64 MB chia sẻ |
||
|
Dữ liệu |
GPRS |
Class 8 (4+1 slots), 32 - 40 kbps |
|
HSCSD |
Không |
|
|
EDGE |
Không |
|
|
3G |
Không |
|
|
WLAN |
Không |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Hồng ngoại |
Có |
|
|
USB |
||
|
Ðặc tính |
Hệ điều hành |
Symbian OS v7.0 UIQ |
|
Tin nhắn |
SMS/EMS/MMS/Email |
|
|
Ðồng hồ |
Có |
|
|
Báo thức |
Có |
|
|
FM radio |
Không |
|
|
Trò chơi |
Cài sẵn trong máy, có thể tải thêm game Java |
|
|
Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
|
|
Java |
Có |
|
|
Máy ảnh |
VGA, 640 x 480 pixels, video |
|
|
Quay phim |
3 phút |
|
|
Ghi âm |
Tùy bộ nhớ trống |
|
|
Nghe nhạc |
MP3 |
|
|
Xem phim |
MP4, 3GP |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Không |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
- Trò chơi và ứng dụng trên nền Java |
||
|
Pin |
Loại pin |
Pin chuẩn, Li-Po (BST-15), 1000 mAh |
|
Thời gian chờ |
400 giờ |
|
|
Thời gian thoại |
13 giờ
|
|