2G Network GSM 900 / 1800 / 1900 - W350i
GSM 850 / 1800 / 1900 - W350a
Công bố năm 2008, January
Tình trạng sẵn. Phát hành năm 2008, tháng
Kích thước Kích thước 104 x 43 x 10,5 mm
Trọng lượng 80 g
Màn hình TFT, 256K màu
Kích thước 176 x 220 pixels, 1.9 inches
- Wallpapers, screensavers
Sound Alert loại Rung; tải nhạc chuông đa âm, MP3, AAC
Có speakerphone
Bộ nhớ Danh bạ 1000 x 20 trường, Photo call
Ghi nhận được 30 cuộc gọi, cuộc gọi và cuộc gọi nhỡ
Internal 14 MB
Khe cắm thẻ nhớ Memory Stick Micro (M2), lên đến 4GB, 512MB card included
Dữ liệu GPRS Class 10 (4 +1 / 3 +2 slots), 32 - 48 kbps
HSCSD Có
GPRS Class 10, 236.8 kbps
3G Không
WLAN Không
Bluetooth Có, v2.0 với A2DP
Hồng ngoại: Không có
USB Có, v2.0
Camera chính 1.3 MP, 1280x1024 pixels
Không có video
Trung học Không có
Tin nhắn SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML (NetFront), RSS reader
Radio stereo FM radio với RDS
Trò chơi Có thể tải thêm
Điện màu đen, Ice blue, Hypnotic black, Graphic trắng, Wisteria Purple, Turbo đỏ, hồng
Không có GPS
Java Có, MIDP 2.0
- Walkman player
- TrackID music recognition
- T9
- Picture editor
- Organizer
- Ghi âm
Pin chuẩn, Li-Po 780 mAh (BST-36)
Chờ Lên đến 300 h
Thời gian đàm thoại lên đến 7 h
Nghe nhạc lên đến 15 h