2G Network GSM 900 / 1800 / 1900
Công bố năm 2004, tháng
Tình trạng ngừng
Kích thước Kích thước 107 x 49 x 24 mm
Trọng lượng 137 g
Màn hình TFT, 256K màu
Kích thước 240 x 320 pixel, 2,3 inch, 35 x 46 mm
- 180 deg swivel
- Wallpapers, screensavers
Sound Alert loại Rung; Miễn phí đa âm, nhạc chuông MP3, nhà soạn nhạc
Không có loa
Bộ nhớ Danh bạ 15 lĩnh vực, 510 bài, ảnh người gọi
Ghi nhận được 30 cuộc gọi, cuộc gọi và cuộc gọi nhỡ
Internal 32 MB
Khe cắm thẻ nhớ Memory Stick Duo, lên đến 128MB, mua bộ nhớ
- 30 voice dial slots
Dữ liệu GPRS Class 10 (4 +1 / 3 +2 slots), 32 - 48 kbps
HSCSD: Có, 43.2 kbps
EDGE Không
3G Không
WLAN Không
Bluetooth Có, v1.1
Hồng ngoại: Có
USB Có
Camera chính 1.3 MP, 1280x960 pixels
Video Có
Trung học Không có
Tin nhắn SMS, EMS, MMS, Email
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Radio FM radio
Tầm 3 - Darts, Extreme Airshow, Tennis + tải
Màu sắc
Không có GPS
Java Có
- MP3/MP4 player
- T9
- SyncML
- Organizer
- Voice command
- Ghi âm
Pin chuẩn, Li-Ion
Chờ Lên đến 300 h
Thời gian đàm thoại lên đến 7 h