Tính năng điện thoại
|
Tổng quan |
Băng tần |
UMTS/GSM 900/GSM 1800/GSM 1900 |
|
Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
|
|
Màu sắc |
Noble Blue, Golden Ivory |
|
|
Kích cỡ |
Kích thước |
104 x 46 x 17 mm |
|
Trọng lượng |
115 gam |
|
|
Hiển thị |
Loại màn hình |
TFT, 262.144 màu |
|
Kích thước |
240 x 320 pixels |
|
|
- Màn hình TFT, 256.144 màu, kích thước 240 x 320 pixels, 2 inches |
||
|
Nhạc chuông |
Loại |
Đa âm sắc, MP3, MIDI |
|
Tải nhạc |
Có thể |
|
|
Rung |
Có |
|
|
- Nhạc chuông đa âm sắc, MIDI, MP3 |
||
|
Bộ nhớ |
Danh bạ |
1000 số |
|
Bộ nhớ trong |
64 MB |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Stick Micro |
|
|
- Bộ nhớ trong 64 MB |
||
|
Dữ liệu |
GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
|
HSCSD |
Có |
|
|
EDGE |
Không |
|
|
3G |
Có, 384.0 kbps |
|
|
WLAN |
Không |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Hồng ngoại |
Có |
|
|
USB |
Có, USB 2.0 |
|
|
Ðặc tính |
Hệ điều hành |
Không |
|
Tin nhắn |
SMS/MMS/Email/Instant Messaging |
|
|
Ðồng hồ |
Có |
|
|
Báo thức |
Có |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Trò chơi |
Cài sẵn trong máy, có thể tải thêm |
|
|
Trình duyệt |
WAP 2.0/HTML (NetFront), RSS reader |
|
|
Java |
Có |
|
|
Máy ảnh |
3.2 MP, 2048x1536 pixels, tự động lấy nét, video, xenon flash; máy ảnh phụ |
|
|
Quay phim |
Tùy bộ nhớ trống |
|
|
Ghi âm |
Tùy bộ nhớ trống |
|
|
Nghe nhạc |
MP3, AAC, AAC+ |
|
|
Xem phim |
MP4, 3GP |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Có |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
- Nhận diện người gọi bằng hình ảnh - Photo call |
||
|
Pin |
Loại pin |
Pin chuẩn, Li-Ion (BST-33), 950 mAh |
|
Thời gian chờ |
350 giờ |
|
|
Thời gian thoại |
3 giờ |
|